粗俗英語 thô tục anh ngữ Hán Việt: thô tục anh ngữ Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 俗 (tục) + 英 (anh) + 語 (ngữ)Hán Việtthô tục anh ngữCấu tạo粗 + 俗 + 英 + 語 · thô + tục + anh + ngữ nghĩa thành phần: thô + tục + anh + ngữ