粗具梗概
thô cụ ngạnh khái
Hán Việt: thô cụ ngạnh khái · Pinyin: cū jù gēng gài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗:粗略;具:具有;梗概:大概。粗略地具有一个大概。表示只是大体上有了轮廓,尚待精细加工。
Hán Việt: thô cụ ngạnh khái · Pinyin: cū jù gēng gài