粗具規模 thô cụ quy mô Hán Việt: thô cụ quy mô Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 具 (cụ) + 規 (quy) + 模 (mô)Hán Việtthô cụ quy môCấu tạo粗 + 具 + 規 + 模 · thô + cụ + quy + mô nghĩa thành phần: thô + cụ + quy + mô Nghĩa ViệtCihui Quy mô bước đầuEngCihui 粗具規模 ūjùguīmó f.e. be roughly in shape