粗製碳酸鈣 thô chế thán toan cái Hán Việt: thô chế thán toan cái Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 製 (chế) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Hán Việtthô chế thán toan cáiCấu tạo粗 + 製 + 碳 + 酸 + 鈣 · thô + chế + thán + toan + cái nghĩa thành phần: thô + chế + thán + toan + cái