粗加工機牀 thô gia công ki sàng Hán Việt: thô gia công ki sàng Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 加 (gia) + 工 (công) + 機 (ki) + 牀 (sàng)Hán Việtthô gia công ki sàngCấu tạo粗 + 加 + 工 + 機 + 牀 · thô + gia + công + ki + sàng nghĩa thành phần: thô + gia + công + ki + sàng