粗劣作品

cū liè zuò pǐn thô liệt tác phẩm

Hán Việt: thô liệt tác phẩm · Pinyin: cū liè zuò pǐn

Tổng quan

hào nhoáng nhưng vô vị | nghệ thuật thô tục | nghệ thuật không có gu

Cấu tạo: (thô) + (liệt) + (tác) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào nhoáng nhưng vô vị | nghệ thuật thô tục | nghệ thuật không có gu

Eng

  • CC-CEDICT kitsch|vulgar art|art in bad taste
  • Cihui kitsch; vulgar art; art in bad taste