粗鹵的言行

thô lỗ đích ngôn hành

Hán Việt: thô lỗ đích ngôn hành

Tổng quan

sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ; sự thô lỗ, sự thô bạo

Cấu tạo: (thô) + (lỗ) + (đích) + (ngôn) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bất lịch sự, sự thiếu lễ độ; sự thô lỗ, sự thô bạo