粗塗灰漿

thô đồ hôi tương

Hán Việt: thô đồ hôi tương

Tổng quan

xem parget

Cấu tạo: (thô) + (đồ) + (hôi) + 漿 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem parget