粗心大氣 cū xīn dà qì · thô tâm đại khí Hán Việt: thô tâm đại khí · Pinyin: cū xīn dà qì Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 心 (tâm) + 大 (đại) + 氣 (khí)Pinyincū xīn dà qìHán Việtthô tâm đại khíCấu tạo粗 + 心 + 大 + 氣 · thô + tâm + đại + khí nghĩa thành phần: thô + tâm + đại + khí