粗顯示行 cū xiǎn shì xíng · thô hiển kì hành Hán Việt: thô hiển kì hành · Pinyin: cū xiǎn shì xíng Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 顯 (hiển) + 示 (kì) + 行 (hành)Pinyincū xiǎn shì xíngHán Việtthô hiển kì hànhCấu tạo粗 + 顯 + 示 + 行 · thô + hiển + kì + hành nghĩa thành phần: thô + hiển + kì + hành