粗晶粒狀 thô tinh lạp trạng Hán Việt: thô tinh lạp trạng Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 晶 (tinh) + 粒 (lạp) + 狀 (trạng)Hán Việtthô tinh lạp trạngCấu tạo粗 + 晶 + 粒 + 狀 · thô + tinh + lạp + trạng nghĩa thành phần: thô + tinh + lạp + trạng