粗服亂頭
thô phục loạn đầu
Hán Việt: thô phục loạn đầu · Pinyin: cū fú luàn tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粗服:粗布衣服;乱头:蓬头乱发。形容不讲究修饰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.粗劣的衣服,蓬乱的头发。谓不加修饰。
- Tân Hoa Tự Điển 粗服粗布衣服;乱头蓬头乱发。形容不讲究修饰。
Eng
- Cihui 粗服亂頭 ūfúluàntóu f.e. slovenly