粗犷的

thô quánh đích

Hán Việt: thô quánh đích

Tổng quan

thành thật, thẳng thắn; cởi mở, không phức tạp, không rắc rối (nhiệm vụ...)

Cấu tạo: 粗 (thô) + 獷 (quánh) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thẳng thắn

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗犷