粗略一看 thô lược nhất khán Hán Việt: thô lược nhất khán Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 略 (lược) + 一 (nhất) + 看 (khán)Hán Việtthô lược nhất khánCấu tạo粗 + 略 + 一 + 看 · thô + lược + nhất + khán nghĩa thành phần: thô + lược + nhất + khán Nghĩa EngCihui 粗略一看 ūlüè yī kàn v.p. on cursory examination