粗粒玄武岩

thô lạp huyền võ nham

Hán Việt: thô lạp huyền võ nham

Tổng quan

(hoá học) đolerit

Cấu tạo: (thô) + (lạp) + (huyền) + (võ) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) đolerit

ja

  • JMdict dolerite|diabase