粗粗儿

thô thô nhi

Hán Việt: thô thô nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 粗 (thô) + 粗 (thô) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xấp xỉ
  • Biên soạn r.f. <coll.> roughly; approximately

Eng

  • Cihui 粗粗兒 ūcūr r.f. <coll.> roughly; approximately

Từ liên quan

Gần nghĩa

粗粗地 · 粗粗笨笨 · 粗粗