粗糙雕刻

thô tháo điêu khắc

Hán Việt: thô tháo điêu khắc

Tổng quan

grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...), (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới có màu khác)

Cấu tạo: (thô) + (tháo) + (điêu) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui grafitô (hình vẽ, chữ viết trên tường cổ...), (nghệ thuật) nghệ thuật grafitô (trang trí bằng cách cạo thạch cao cho lộ mặt dưới có màu khác)