粗糲之費 thô lệ chi phí Hán Việt: thô lệ chi phí Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 糲 (lệ) + 之 (chi) + 費 (phí)Hán Việtthô lệ chi phíCấu tạo粗 + 糲 + 之 + 費 · thô + lệ + chi + phí nghĩa thành phần: thô + lệ + chi + phí Nghĩa EngCihui 粗糲之費 ūlìzhīfèi n. a gift of money