粗細十番 cū xì shí fān · thô tế thập phiên Hán Việt: thô tế thập phiên · Pinyin: cū xì shí fān Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 細 (tế) + 十 (thập) + 番 (phiên)Pinyincū xì shí fānHán Việtthô tế thập phiênCấu tạo粗 + 細 + 十 + 番 · thô + tế + thập + phiên nghĩa thành phần: thô + tế + thập + phiên