粗細兼揉 thô tế kiêm nhu Hán Việt: thô tế kiêm nhu Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 細 (tế) + 兼 (kiêm) + 揉 (nhu)Hán Việtthô tế kiêm nhuCấu tạo粗 + 細 + 兼 + 揉 · thô + tế + kiêm + nhu nghĩa thành phần: thô + tế + kiêm + nhu Nghĩa EngCihui 粗細兼揉 ūxìjiānróu f.e. able to function at various levels; do physical and mental work, etc.