粗網目凸版 cū wǎng mù tū bǎn · thô võng mục đột bản Hán Việt: thô võng mục đột bản · Pinyin: cū wǎng mù tū bǎn Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 網 (võng) + 目 (mục) + 凸 (đột) + 版 (bản)Pinyincū wǎng mù tū bǎnHán Việtthô võng mục đột bảnCấu tạo粗 + 網 + 目 + 凸 + 版 · thô + võng + mục + đột + bản nghĩa thành phần: thô + võng + mục + đột + bản