粗網目腐蝕 cū wǎng mù fǔ shí · thô võng mục hủ thực Hán Việt: thô võng mục hủ thực · Pinyin: cū wǎng mù fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 網 (võng) + 目 (mục) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyincū wǎng mù fǔ shíHán Việtthô võng mục hủ thựcCấu tạo粗 + 網 + 目 + 腐 + 蝕 · thô + võng + mục + hủ + thực nghĩa thành phần: thô + võng + mục + hủ + thực