粗衣惡食 cū yī è shí · thô y ác thực Hán Việt: thô y ác thực · Pinyin: cū yī è shí Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 衣 (y) + 惡 (ác) + 食 (thực)Pinyincū yī è shíHán Việtthô y ác thựcCấu tạo粗 + 衣 + 惡 + 食 · thô + y + ác + thực nghĩa thành phần: thô + y + ác + thực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 粗劣的衣服與食物。形容生活清苦。如:「這一年來,他過著粗衣惡食的生活。」