粗衣糲食

cū yī lì shí thô y lệ thực

Hán Việt: thô y lệ thực · Pinyin: cū yī lì shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thô) + (y) + (lệ) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粝:粗米。穿粗布衣,吃粗米饭。形容生活水平很低。也指不追求生活享受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"麄衣粝食"。 2.粗劣的衣食。形容生活清苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 粝粗米。穿粗布衣,吃粗米饭。形容生活水平很低。也指不追求生活享受。