粗衣糲食
thô y lệ thực
Hán Việt: thô y lệ thực · Pinyin: cū yī lì shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 粗糙的衣服和低劣的食物。形容生活清苦。宋.張君房《雲笈七籤.卷一一五.梁母》:「粗衣糲食之外,所得施諸貧病。」也作「糲食粗衣」、「粗衣劣食」、「粗衣惡食」。
Hán Việt: thô y lệ thực · Pinyin: cū yī lì shí