粗軋機座 thô yết ki tọa Hán Việt: thô yết ki tọa Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 軋 (yết) + 機 (ki) + 座 (tọa)Hán Việtthô yết ki tọaCấu tạo粗 + 軋 + 機 + 座 · thô + yết + ki + tọa nghĩa thành phần: thô + yết + ki + tọa