粗野主義 cū yě zhǔ yì · thô dã chủ nghĩa Hán Việt: thô dã chủ nghĩa · Pinyin: cū yě zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 野 (dã) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyincū yě zhǔ yìHán Việtthô dã chủ nghĩaCấu tạo粗 + 野 + 主 + 義 · thô + dã + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: thô + dã + chủ + nghĩa