粗鱗矛頭蝮 cū lín máo tóu fù · thô lân mâu đầu phúc Hán Việt: thô lân mâu đầu phúc · Pinyin: cū lín máo tóu fù Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 鱗 (lân) + 矛 (mâu) + 頭 (đầu) + 蝮 (phúc)Pinyincū lín máo tóu fùHán Việtthô lân mâu đầu phúcCấu tạo粗 + 鱗 + 矛 + 頭 + 蝮 · thô + lân + mâu + đầu + phúc nghĩa thành phần: thô + lân + mâu + đầu + phúc