粗魯不文

cū lǔ bù wén thô lỗ bất văn

Hán Việt: thô lỗ bất văn · Pinyin: cū lǔ bù wén

Tổng quan

thô lỗ và vô học (thành ngữ)

Cấu tạo: (thô) + (lỗ) + (bất) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thô lỗ và vô học (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT crude and ill-educated (idiom)
  • Cihui crude and ill-educated (idiom)