粗魯笨拙 thô lỗ bổn chuyết Hán Việt: thô lỗ bổn chuyết Tổng quan Cấu tạo: 粗 (thô) + 魯 (lỗ) + 笨 (bổn) + 拙 (chuyết)Hán Việtthô lỗ bổn chuyếtCấu tạo粗 + 魯 + 笨 + 拙 · thô + lỗ + bổn + chuyết nghĩa thành phần: thô + lỗ + bổn + chuyết Nghĩa EngCihui 粗魯笨拙 ūlǔbènzhuō f.e. rude and clumsy; outlandish