粘入的插頁
niêm nhập đích sáp hiệt
Hán Việt: niêm nhập đích sáp hiệt · Pinyin: zhān rù de chā yè
Tổng quan
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 入 (nhập) + 的 (đích) + 插 (sáp) + 頁 (hiệt)
Hán Việt: niêm nhập đích sáp hiệt · Pinyin: zhān rù de chā yè
Cấu tạo: 粘 (niêm) + 入 (nhập) + 的 (đích) + 插 (sáp) + 頁 (hiệt)