粘合小體 niêm hợp tiểu thể Hán Việt: niêm hợp tiểu thể Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 合 (hợp) + 小 (tiểu) + 體 (thể)Hán Việtniêm hợp tiểu thểCấu tạo粘 + 合 + 小 + 體 · niêm + hợp + tiểu + thể nghĩa thành phần: niêm + hợp + tiểu + thể