粘合工裝 nián hé gōng zhuāng · niêm hợp công trang Hán Việt: niêm hợp công trang · Pinyin: nián hé gōng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 合 (hợp) + 工 (công) + 裝 (trang)Pinyinnián hé gōng zhuāngHán Việtniêm hợp công trangCấu tạo粘 + 合 + 工 + 裝 · niêm + hợp + công + trang nghĩa thành phần: niêm + hợp + công + trang