粘吝繳繞
niêm lận chước nhiễu
Hán Việt: niêm lận chước nhiễu · Pinyin: nián lìn jiǎo rào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粘:粘贴,胶合;吝:贪;缴绕:烦琐。形容下棋一味贪子纠缠,烦琐不堪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓胶着在一起,纠缠不休。
Hán Việt: niêm lận chước nhiễu · Pinyin: nián lìn jiǎo rào