粘土封口

niêm thổ phong khẩu

Hán Việt: niêm thổ phong khẩu

Tổng quan

người (nhất là đàn ông)

Cấu tạo: (niêm) + (thổ) + (phong) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người (nhất là đàn ông)