粘土封口 niêm thổ phong khẩu Hán Việt: niêm thổ phong khẩu Tổng quan người (nhất là đàn ông) Cấu tạo: 粘 (niêm) + 土 (thổ) + 封 (phong) + 口 (khẩu)Hán Việtniêm thổ phong khẩuCấu tạo粘 + 土 + 封 + 口 · niêm + thổ + phong + khẩu nghĩa thành phần: niêm + thổ + phong + khẩu Nghĩa ViệtCihui người (nhất là đàn ông)