粘土泥塞

niêm thổ nê tắc

Hán Việt: niêm thổ nê tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 土 (thổ) + 泥 (nê) + 塞 (tắc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

粘土似的 · 粘土封口 · 粘土的 · 粘土小洼地 · 粘土层 · 粘土岩 · 粘土湖 · 粘土石