粘在一起 zhān zài yì qǐ · niêm tại nhất khởi Hán Việt: niêm tại nhất khởi · Pinyin: zhān zài yì qǐ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 起 (khởi)Pinyinzhān zài yì qǐHán Việtniêm tại nhất khởiCấu tạo粘 + 在 + 一 + 起 · niêm + tại + nhất + khởi nghĩa thành phần: niêm + tại + nhất + khởi