粘堵頭布 zhān dǔ tóu bù · niêm đổ đầu bố Hán Việt: niêm đổ đầu bố · Pinyin: zhān dǔ tóu bù Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 堵 (đổ) + 頭 (đầu) + 布 (bố)Pinyinzhān dǔ tóu bùHán Việtniêm đổ đầu bốCấu tạo粘 + 堵 + 頭 + 布 · niêm + đổ + đầu + bố nghĩa thành phần: niêm + đổ + đầu + bố