粘度曲線 niêm độ khúc tuyến Hán Việt: niêm độ khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 度 (độ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtniêm độ khúc tuyếnCấu tạo粘 + 度 + 曲 + 線 · niêm + độ + khúc + tuyến nghĩa thành phần: niêm + độ + khúc + tuyến