粘性油墨 zhān xìng yóu mò · niêm tính du mặc Hán Việt: niêm tính du mặc · Pinyin: zhān xìng yóu mò Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 性 (tính) + 油 (du) + 墨 (mặc)Pinyinzhān xìng yóu mòHán Việtniêm tính du mặcCấu tạo粘 + 性 + 油 + 墨 · niêm + tính + du + mặc nghĩa thành phần: niêm + tính + du + mặc