粘接裝置 zhān jiē zhuāng zhì · niêm tiếp trang trí Hán Việt: niêm tiếp trang trí · Pinyin: zhān jiē zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinzhān jiē zhuāng zhìHán Việtniêm tiếp trang tríCấu tạo粘 + 接 + 裝 + 置 · niêm + tiếp + trang + trí nghĩa thành phần: niêm + tiếp + trang + trí