减少感光性

giảm thiểu cảm quang tính

Hán Việt: giảm thiểu cảm quang tính

Tổng quan

khử nhạy, làm bớt nhạy

Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 感 (cảm) + 光 (quang) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giảm độ nhạy sáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi desensitize

Từ liên quan

Gần nghĩa

减少磨擦的 · 减少人口 · 减少咸味 · 减少废纸量 · 减少血液的 · 光性躁狂 · 减少噪声 · 减少官僚主义