减少人口
giảm thiểu nhân khẩu
Hán Việt: giảm thiểu nhân khẩu · Pinyin: jiǎn shǎo rén kǒu
Tổng quan
làm thưa dân; làm hết dân cư, làm cho không có người ở
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 giảm dân số
Mainland
- Kaggle Zh-Vi dispeople
Đức
- Handedict entvölkern, Bevölkerung reduzieren