粘液囊石 niêm dịch nang thạch Hán Việt: niêm dịch nang thạch Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 液 (dịch) + 囊 (nang) + 石 (thạch)Hán Việtniêm dịch nang thạchCấu tạo粘 + 液 + 囊 + 石 · niêm + dịch + nang + thạch nghĩa thành phần: niêm + dịch + nang + thạch