粘牙絮齒 niêm nha nhứ xỉ Hán Việt: niêm nha nhứ xỉ Tổng quan Cấu tạo: 粘 (niêm) + 牙 (nha) + 絮 (nhứ) + 齒 (xỉ)Hán Việtniêm nha nhứ xỉCấu tạo粘 + 牙 + 絮 + 齒 · niêm + nha + nhứ + xỉ nghĩa thành phần: niêm + nha + nhứ + xỉ Nghĩa EngCihui 粘牙絮齒 iányáxùchǐ f.e. <coll.> long-winded and incomprehensive