粘皮帶骨
niêm bì đái cốt
Hán Việt: niêm bì đái cốt · Pinyin: zhān pí dài gǔ
Tổng quan
(cổ) (thành ngữ) mơ hồ | thiếu quyết đoán | ì ạch
Nghĩa
Việt
- Cihui (cổ) (thành ngữ) mơ hồ | thiếu quyết đoán | ì ạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容言行不干脆,不爽快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"粘皮着骨"。
Eng
- CC-CEDICT (old) (idiom) muddled; indecisive; plodding
- Cihui 粘皮帶骨 hānpídàigǔ f.e. 1. (meat) with the skin and bone 2. involved; tangled (of things) 3. not clear-cut; not frank and straightforward