粘皮著骨

zhān pí zhuó gǔ niêm bì trứ cốt

Hán Việt: niêm bì trứ cốt · Pinyin: zhān pí zhuó gǔ

Tổng quan

xem 粘皮帶骨|粘皮带骨

Cấu tạo: (niêm) + (bì) + (trứ) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 粘皮帶骨|粘皮带骨

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粘:粘贴,胶合。形容言行办事不干脆爽利,执着刻板。

Eng

  • CC-CEDICT see 粘皮帶骨|粘皮带骨[nian2 pi2 dai4 gu3]
  • Cihui see 粘皮帶骨|粘皮带骨