粘着狀態

niêm trứ trạng thái

Hán Việt: niêm trứ trạng thái

Tổng quan

sự dính kết, (ngôn ngữ học) chấp dính

Cấu tạo: (niêm) + (trứ) + (trạng) + (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự dính kết, (ngôn ngữ học) chấp dính