粘稠

nián chóu niêm trù

Hán Việt: niêm trù · Pinyin: nián chóu

Tổng quan

sệt | đặc và dính

Cấu tạo: (niêm) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sệt | đặc và dính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃稠而帶黏性。如:「他把糖和水加熱熬成粘稠的糖漿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚而带粘性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚而带粘性。

Eng

  • CC-CEDICT viscous; thick and sticky
  • Cihui viscous; thick and sticky

ja

  • JMdict viscous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓厚

Từ trái nghĩa

稀薄