粘稠

nián chóuniêm trù

Hán Việt: niêm trù · Pinyin: nián chóu

Tổng quan

sệt; đặc và dính

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.浓厚而带粘性。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

濃稠而帶黏性。如:「他把糖和水加熱熬成粘稠的糖漿。」

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 稠 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặc
  • Tần suất từ sệt; đặc và dính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 濃稠而帶黏性。如:「他把糖和水加熱熬成粘稠的糖漿。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚而带粘性。

Eng

  • JMdict viscous
  • Cihui viscous; thick and sticky
  • Tần suất từ viscous; thick and sticky

Đức

  • Handedict zähflüssig, dickflüssig, klebrig, viskos

ja

  • JMdict 粘稠(ねんちゅう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

浓厚

Từ trái nghĩa

稀薄