稀薄
hi bạc
Hán Việt: hi bạc · Pinyin: xī bó
Tổng quan
mỏng | loãng
Nghĩa
Việt
- Cihui mỏng | loãng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 淡薄不濃厚。如:「空氣稀薄」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 稀少﹐淡薄;密度小﹐不浓厚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.稀少﹐淡薄;密度小﹐不浓厚。
Eng
- CC-CEDICT thin|rarefied
- Cihui thin; rarefied